Here is an example of an ancient ________ Chinese vase
Question: Here is an example of an ancient ________ Chinese vase.
A. beautiful
B. tiny
C. patterned
D. exotic
Question: Here is an example of an ancient ________ Chinese vase.
A. beautiful
B. tiny
C. patterned
D. exotic
Đáp án: C
Giải thích: trật tự của tính từ trong câu:
Opinion - tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: beautiful, wonderful, terrible…
Size - tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: big, small, long, short, tall…
Age - tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ : old, young, old, new…
Color - tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: orange, yellow, light blue, dark brown ….
Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Japanese, American, British, Vietnamese…
Material – tính từ chỉ chất liệu . Ví dụ: stone, plastic, leather, steel, silk…
Purpose – tính từ chỉ mục đích, tác dụng.
Dịch: Đây là một ví dụ về một chiếc bình cổ có hoa văn của Trung Quốc.